Thứ Năm, 12 tháng 4, 2018

Bình hút ẩm nhựa Vitlab






80550 Bình hút ẩm nhựa có vòi PP/PC 150mm
326194 Bình hút ẩm nhựa có vòi PP/PC 230mm
80554 Bình hút ẩm nhựa có vòi PP/PC 250mm
326094 Bình hút ẩm nhựa không vòi PP/PC 171mm
326294 Bình hút ẩm nhựa không vòi PP/PC 273mm

Cá từ Vitlab





300497 Cá từ 2 x 5mm 
300897 Cá từ 3x8mm
301597 Cá từ 4.5x12mm
301697 Cá từ 6x10mm
301797 Cá từ 6x15mm
302097 Cá từ 6x30mm
301897 Cá từ 7x20mm
301997 Cá từ 7x25mm
302297 Cá từ 7x50mm
302397 Cá từ 7x60mm
302197 Cá từ 8x40mm
302497 Cá từ 10x70mm
302597 Cá từ 10x80mm
311197 Cá từ 6x15mm, dạng bầu dục
311297 Cá từ 10x20mm, dạng bầu dục
311697 Cá từ 20x 40mm, dạng bầu dục, code:311697
311797 Cá từ 20x50mm, dạng bầu dục
307797 Cá từ 8x16mm, dạng tám cạnh
307997 Cá từ 8 x 25mm dạng tám cạnh code:307997
308197 Cá từ 8x38mm, dạng tám cạnh
308397 Cá từ 8x51mm, dạng tám cạnh
309397 Cá từ 10x64mm, dạng tám cạnh
310497 Cá từ dạng tam giác  12x50 mm 
310397 Cá từ 14x40mm, dạng tam giác
122097 Cây nhận cá từ dài 150mm, code:122097
122297 Cây nhận cá từ dài 350mm
318393 Cây nhận cá từ dài 450mm

Đầu tip vitlab cho micropipette




145494 Đầu tip trắng 0.5-20ul, 1000 cái/gói 
148894 Đầu tip trắng 0.5-20ul, 1000cai/gói



155694 Đầu típ vàng 2-200ul, 1000 cái/gói, code:155694
149094 Đầu tip trắng 5-300ul, 1000cai/gói
155894 Đầu típ trắng 5-300ul, 1000 cái/gói code:155894
145994 Đầu tip xanh 50-1000ul, 500 cái/gói
155994 Đầu típ xanh 50-1000ul, 500 cái/ gói, code:155994
144994 Đầu tip xanh 100-1000ul, 500 cái/gói
146294 Đầu tip trắng 0.5-5ml, 200 cái/gói
146494 Đầu tip trắng 1-10ml, 100 cái/gói

Ống định lượng Dispenser Vitlab




1625503 Ống định lượng Dispenser genius 0.2- 2.0 ml/0.5ml .Code:1625503
1625504 Ống định lượng Dispenser genius 0.5-5.0ml/0.1ml .
1625505 Ống định lượng Dispenser genius 1.0- 10 ml/0.5ml .Code:1625505
1625506 Ống định lượng Dispenser genius 2.5-25ml/0.5ml 
1625507 Ống định lượng Dispenser genius 5-50ml/1ml
1601503 Ống định lượng Dispenser simplex 0.25-2.5ml/0.05ml  
1601504 Ống định lượng Dispenser simplex 0.5-5.0ml/0.1ml
1621504 Ống định lượng Dispenser Simplex 0.5- 5.0ml/0.5ml 
1621505 Ống định lượng Dispenser simplex 1.0-10.0ml/0.2ml, 
1621506 Ống định lượng Dispenser simplex 2.5-25ml/0.5ml, code:621506
1621507 Ống định lượng Dispenser simplex 5 - 50ml/0.5ml.Code:1621507
1601507 Ống định lượng Dispenser simplex 5-50ml/1ml
1601508 Ống định lượng Dispenser simplex 10.0-100.0ml/2ml, 
1625508 Ống định lượng không chai Dispenser genius 10-100ml/1ml, code:1625508
2111 Ống định lượng Dispenser TA 1 10ml/0.2ml
1607525 Ống định lượng Dispenser TA 1-10ml,van tuần hoàn,platin
1627525 Ống định lượng Dispenser TA 1-10ml,van tuần hoàn,platin
1607545 Ống định lượng Dispenser TA 1-10ml,van tuần hoàn,tantal 
1627545 Ống định lượng Dispenser TA 1-10ml,van tuần hoàn,tantal
1605508 Ống định lượng không chai Dispenser genius 10-100ml/2ml

Thứ Năm, 24 tháng 8, 2017

Trợ Pipette Vitlab

Dụng cụ hút mẫu, trợ pipette 0.1-100mL | 0.1-200mL


1630500 Dụng cụ hút mẫu, trợ pipet 0.1-100ml
1631500 Dụng cụ hút mẫu, trợ pipet 100ml


    TRƯƠNG QUANG THỊNH (Mr.)
    Product Manager
    Cell: 0906.711.377
    Tel: +84-(028)-39 789 666 / 39 789 777 / 39 789 888  (Ext: 123)
    Email: quangthinh@hoaviet.vn

Thứ Hai, 21 tháng 8, 2017

Micropipette 8 kênh, Micropipette 12 kênh




Micropipette 8 kênh/ 12 kênh
Volume (µl)    A* ≤ ± %    CV* ≤ %    Tip (µl)     PU     Cat. No.
micropipette -8




     0.5 – 10     1.6     1.0       20      1      1608000
     5 – 50     0.8     0.4       200      1      1608002
    10 – 100     0.8     0.3   200/300      1      1608004
    20 – 200     0.8     0.3   200/300      1      1608006
    30 – 300     0.6     0.3   300      1      1608008
micropipette -12




    0.5 – 10    1.6    1.0   20      1       1612000
    5 – 50    0.8      0.4   200      1       1612002
    10 – 100    0.8    0.3   200/300      1       1612004
    20 – 200    0.8    0.3   200/300      1       1612006
   30 – 300    0.6    0.3   300      1       1612008

























--------------------------------------------
TRƯƠNG QUANG THỊNH (Mr.)
Product Manager
Cell: 0906.711.377 - 0964 77 30 76
Tel: +84-(028)-39 789 666 / 39 789 777 / 39 789 888  (Ext: 123)
Skype: thinh.tqt
































Micropipette, Vitlab - Đức







Code

1641000 Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 0.5-10ul
1641002 Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 2.0-20ul
1641004 Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 10-100ul
1641006 Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 20-200ul
1641008 Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 100-1000ul
1641010 Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 500-5000ul
1641012 Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 1000-10000ul